| 使肥沃 | = {enrich} , làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú, làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân (đất trồng), (y học) cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì...)|= {fertilisation}|= {fertilization} , sự làm cho màu mỡ được, (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai|= {fructify} , ra quả, làm cho ra quả, làm cho có kết quả |
* Từ tham khảo/words other:
- 使肥胖
- 使肩膀脱臼
- 使肮脏
- 使胀起
- 使胆寒