Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使组织化
= {systematize} , hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống
* Từ tham khảo/words other:
-
使细流
-
使织入
-
使织出花纹
-
使终止
-
使绊住
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使组织化
* Từ tham khảo/words other:
- 使细流
- 使织入
- 使织出花纹
- 使终止
- 使绊住