Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使织入
= {inweave} , dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* Từ tham khảo/words other:
-
使织出花纹
-
使终止
-
使绊住
-
使绊倒
-
使结冰
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使织入
* Từ tham khảo/words other:
- 使织出花纹
- 使终止
- 使绊住
- 使绊倒
- 使结冰