Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使绊住
= {enmesh} , đánh (bằng) lưới (cá...), làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy
* Từ tham khảo/words other:
-
使绊倒
-
使结冰
-
使结合
-
使结婚
-
使结晶
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使绊住
* Từ tham khảo/words other:
- 使绊倒
- 使结冰
- 使结合
- 使结婚
- 使结晶