Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使结晶
= {crystallize} , kết tinh, bọc đường kính, rắc đường kính
* Từ tham khảo/words other:
-
使结束
-
使结果实
-
使结盟
-
使绕道
-
使绝望
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使结晶
* Từ tham khảo/words other:
- 使结束
- 使结果实
- 使结盟
- 使绕道
- 使绝望