Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使确认
= {establish} , lập, thành lập, thiết lập, kiến lập, đặt (ai vào một địa vị...), chứng minh, xác minh (sự kiện...), đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...), chính thức hoá (nhà thờ), củng cố, làm vững chắc
* Từ tham khảo/words other:
-
使碳化
-
使磨损
-
使神圣
-
使神圣化的
-
使神秘化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使确认
* Từ tham khảo/words other:
- 使碳化
- 使磨损
- 使神圣
- 使神圣化的
- 使神秘化