Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使碳化
= {carburation} , sự thấm cacbon (cho sắt)
* Từ tham khảo/words other:
-
使磨损
-
使神圣
-
使神圣化的
-
使神秘化
-
使神魂颠倒
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使碳化
* Từ tham khảo/words other:
- 使磨损
- 使神圣
- 使神圣化的
- 使神秘化
- 使神魂颠倒