Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使神秘化
= {Mystify} , làm bối rối, làm hoang mang, làm ra vẻ bí ẩn, làm ra vẻ khó hiểu, người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm
* Từ tham khảo/words other:
-
使神魂颠倒
-
使离婚
-
使离子化
-
使离座
-
使离开
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使神秘化
* Từ tham khảo/words other:
- 使神魂颠倒
- 使离婚
- 使离子化
- 使离座
- 使离开