Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使离婚
= {divorce} , sự ly dị, (nghĩa bóng) sự lìa ra, sự tách ra, cho ly dị; ly dị (chồng vợ...), làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi
* Từ tham khảo/words other:
-
使离子化
-
使离座
-
使离开
-
使离开原位
-
使离心
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使离婚
* Từ tham khảo/words other:
- 使离子化
- 使离座
- 使离开
- 使离开原位
- 使离心