Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使离开
= {estrange} , làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời|= {estrange from}
* Từ tham khảo/words other:
-
使离开原位
-
使离心
-
使离心分离
-
使移动
-
使移居
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使离开
* Từ tham khảo/words other:
- 使离开原位
- 使离心
- 使离心分离
- 使移动
- 使移居