Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây móng đắp nền
Nh. Đắp nền xây móng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xây xát
-
xây xẩm
-
xầy
-
xẩy
-
xe
-
xe
* Tham khảo ngữ cảnh
Sự đồng hành của BIDV Nghệ An với khách hàng luôn được gắn kết ngay từ khi chuẩn bị đề án , từ lúc khởi công x
xây móng đắp nền
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây móng đắp nền
* Từ tham khảo:
- xây xát
- xây xẩm
- xầy
- xẩy
- xe
- xe