Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tày khôn
Nh. Tài khôn.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
tày trời
-
táy máy
-
tắc
-
tắc
-
tắc
-
tắc họng
* Tham khảo ngữ cảnh
Chẳng khôn thể chị lâu ngày
Chị đái ra váy cùng
tày khôn
em.
BK
Chẳng khôn cũng chị lâu ngày
Chị đái ra váy cùng
tày khôn
em.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tày khôn
* Từ tham khảo:
- tày trời
- táy máy
- tắc
- tắc
- tắc
- tắc họng