Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh sản hữu tính
Hình thức sinh sản có sự kết hợp đực cái.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
sinh sát
-
sinh sau đẻ muộn
-
sinh sắc
-
sinh sôi
-
sinh sôi nảy nở
-
sinh sống
* Tham khảo ngữ cảnh
Louis , Mỹ , cho biết.Theo National Geographic , rệp cũng sử dụng hình thức s
sinh sản hữu tính
khi môi trường sống của chúng có thời tiết thường xuyên thay đổi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh sản hữu tính
* Từ tham khảo:
- sinh sát
- sinh sau đẻ muộn
- sinh sắc
- sinh sôi
- sinh sôi nảy nở
- sinh sống