Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bài lờ
Tảng lờ để lảng tránh những liên luỵ, hoặc thế bí với mình.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
đánh bạn
-
đánh bạo
-
đánh bạt
-
đánh bắc dẹp đông
-
đánh bắt
-
đánh bật
* Tham khảo ngữ cảnh
Tốt nhất chỉ có cách
đánh bài lờ
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bài lờ
* Từ tham khảo:
- đánh bạn
- đánh bạo
- đánh bạt
- đánh bắc dẹp đông
- đánh bắt
- đánh bật