| đàm huyết | dt. Máu ra cùng với đờm khi ho khạc, theo đông y. |
| Sâm Wisconsin vị ngọt hơi đắng , hậu ngọt (cam , khổ , cam) , tính lạnh , có công dụng bổ khí dưỡng âm , thanh hư nhiệt , sinh tân dịch , trừ phiền khát , thường được dùng để chữa các chứng khí suy kiệt , âm hư hỏa vượng , khái suyễn , dđàm huyết, hư nhiệt phiền táo , nội nhiệt tiêu khát , miệng táo họng khô. |
* Từ tham khảo:
- đàm khái
- đàm lịch
- đàm luận
- đàm mê tâm khiến
- đàm ngược
- đàm phán