Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xin quẻ
đt. Nh. Xin keo.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
xin quẻ
đgt. Gieo hai đồng tiền để xem sấp ngửa như thế nào mà xét may rủi, theo mê tín.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xin xỏ
-
xỉn
-
xỉn
-
xinh
-
xinh đẹp
-
xinh trai
* Tham khảo ngữ cảnh
Giờ tốt đã đến , thầy mo làm thủ tục x
xin quẻ
âm dương , trời đất và gọi hồn người nhà được giải hạn nối số về để làm lễ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xin quẻ
* Từ tham khảo:
- xin xỏ
- xỉn
- xỉn
- xinh
- xinh đẹp
- xinh trai