Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
to to
bt. Hơi to:
Cái nhà to to; nói to to một chút.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cổn phục
-
công cô
-
công của
-
công dịch
-
công du
-
công đảng
* Tham khảo ngữ cảnh
Khế mới ra hoa. Chỉ có mận là trái hơi
to to
nhưng chắc còn chua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
to to
* Từ tham khảo:
- cổn phục
- công cô
- công của
- công dịch
- công du
- công đảng