Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh nghiên
đt. Nghiên-cứu thật kỹ, thật sâu-xa rộng-rãi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
tự-chuyên
-
tự-kỷ
-
tự-phản
-
tự-luận
-
tường-tự
-
tượng-quận
* Tham khảo ngữ cảnh
Cục Vũ trụ châu Âu đã thực hiện được mơ ước của họ Tháng Tư , trong khuôn khổ dự án Earth Explore , họ đã phóng vệ t
tinh nghiên
cứu CryoSat 2.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh-nghiên
* Từ tham khảo:
- tự-chuyên
- tự-kỷ
- tự-phản
- tự-luận
- tường-tự
- tượng-quận