Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thở lên
đt. Nh. Thở hơi lên.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
động mạch chủ
-
động não
-
động năng
-
động ngữ
-
động như lôi tĩnh như uyên
-
động nước thì cá đau mình
* Tham khảo ngữ cảnh
Gây sức ép nghẹt t
thở lên
Hy Lạp Năm 2015 , nhiều người Hy Lạp đã sợ mất mật khi nghe tới tên bà.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thở lên
* Từ tham khảo:
- động mạch chủ
- động não
- động năng
- động ngữ
- động như lôi tĩnh như uyên
- động nước thì cá đau mình