Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sình non
dt. Thứ sình lỏng, còn nước nhiều.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
giải thể
-
giải thích
-
giải thoát
-
giải thuật
-
giải thuật lần ngược
-
giải thử
* Tham khảo ngữ cảnh
Em té cắm đầu xuống dưới , s
sình non
thúi hoắc.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sình non
* Từ tham khảo:
- giải thể
- giải thích
- giải thoát
- giải thuật
- giải thuật lần ngược
- giải thử