Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giải thử
dt.
Phép giải trừ thử tà, chữa cảm nắng, theo đông y.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
giải tích
-
giải tích hàm
-
giải tích toán học
-
giải tiền
-
giải toả
-
giải tội
* Tham khảo ngữ cảnh
Nấu nước uống có thể tán nhiệt g
giải thử
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giải thử
* Từ tham khảo:
- giải tích
- giải tích hàm
- giải tích toán học
- giải tiền
- giải toả
- giải tội