Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhật biểu
tt. ở mé ngoài mặt trời // (B) Rất xa.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
thú dữ
-
thú nhận
-
thú phục
-
thú quê
-
thú thật
-
thú thực
* Tham khảo ngữ cảnh
Tôi nhớ lần sang N
nhật biểu
diễn , tôi lấy đất của tôi lên bàn xoay của Nhật thử làm sản phẩm nhưng không được.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhật-biểu
* Từ tham khảo:
- thú dữ
- thú nhận
- thú phục
- thú quê
- thú thật
- thú thực