Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rảo chân
đt. Nh. Rảo bước.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
nhà gỗ
-
nhà khoa học
-
nhà lan
-
nhà lang
-
nhà mổ
-
nhà ngang dãy dọc
* Tham khảo ngữ cảnh
Sáu tuổi nó đã è ạch nách cái rổ khoai lang luộc , xách thùng mía lạnh
rảo chân
khắp làng trên xóm dưới.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rảo chân
* Từ tham khảo:
- nhà gỗ
- nhà khoa học
- nhà lan
- nhà lang
- nhà mổ
- nhà ngang dãy dọc