Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoạp
đgt.
Ngoạm:
Chó ngoạp khúc xương.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
ngoay ngoáy
-
ngoay ngoẽ
-
ngoày ngoay
-
ngoảy ngoạy
-
ngoảy
-
ngoáy
* Tham khảo ngữ cảnh
Hai cái răng đen nhánh lúc nào cũng nhai ngoàm
ngoạp
như hai lưỡi liềm máy làm việc.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoạp
* Từ tham khảo:
- ngoay ngoáy
- ngoay ngoẽ
- ngoày ngoay
- ngoảy ngoạy
- ngoảy
- ngoáy