Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may tay
đt. Cầm lên tay mà may:
May tay tuy chậm nhưng chắc.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
vịt tơ
-
vịt tơ sà
-
vịt xiêm lai
-
việc bao-đồng
-
việc binh
-
việc công
* Tham khảo ngữ cảnh
Cánh hồng bay bổng trời thu
Thương con chim gáy cúc cu trong lồng
Duyên
may tay
bế tay bồng
Thương ai vò võ trong phòng chiếc thân.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may tay
* Từ tham khảo:
- vịt tơ
- vịt tơ sà
- vịt xiêm lai
- việc bao-đồng
- việc binh
- việc công