Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lanh tay
trt. C/g. Nhanh tay hay Lẹ tay, có hai tay lẹ-làng:
Lanh tay lấy trước.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
phu danh Bắc Bộ
-
phu dịch
-
phu kíp
-
phu-la
-
phu-lít
-
phu nhân
* Tham khảo ngữ cảnh
Bà lúng túng , chưa biết xoay trở thế nào y như một người làm trò ảo thuật bị kẻ chơi khăm mách trước cho khán giả cách
lanh tay
lẹ mắt để lừa dối kẻ khác.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lanh tay
* Từ tham khảo:
- phu danh Bắc Bộ
- phu dịch
- phu kíp
- phu-la
- phu-lít
- phu nhân