Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khôi hùng
tt. Cao lớn mạnh-mẽ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
khôi hùng
tt. Nht. Khôi-kiệt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
vang danh
-
vang đầu
-
vang mình
-
vang-rền
-
vang-tai
-
vang trời
* Tham khảo ngữ cảnh
Chung cuộc , cô giành danh hiệu Á khôi 1 và đoạt 2 giải phụ là Hoa khôi Tài năng và Hoa k
khôi hùng
biện tiếng Anh xuất sắc nhất.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khôi-hùng
* Từ tham khảo:
- vang danh
- vang đầu
- vang mình
- vang-rền
- vang-tai
- vang trời