Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miên dương
dt. Con cừu ( trừu ).
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
gày guộc
-
gảy
-
gảy gót
-
gảy khúc cầu hoàng
-
gảy móng tay cũng xong
-
gãy
* Tham khảo ngữ cảnh
Hai tàu Trung Quốc gồm tàu đổ bộ Tỉnh Cương Sơn 999 và tàu hộ vệ M
miên dương
528 là tàu quân sự , trên tàu có rất nhiều tàu nhỏ và giàn đỗ trực thăng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miên-dương
* Từ tham khảo:
- gày guộc
- gảy
- gảy gót
- gảy khúc cầu hoàng
- gảy móng tay cũng xong
- gãy