Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm hạnh kiểm
dt. Lời phê hoặc sổ điểm của cấp trên về hạnh-kiểm của người làm hay của học-trò.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
kỷ-cương
-
kỷ-luật
-
kỷ-niệm
-
kỷ-nguyên
-
kỷ-hà-học
-
kỹ
* Tham khảo ngữ cảnh
Ngoài các hãng bay nước ngoài , Trung Quốc cũng bắt đầu chấm d
điểm hạnh kiểm
của công dân.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm hạnh-kiểm
* Từ tham khảo:
- kỷ-cương
- kỷ-luật
- kỷ-niệm
- kỷ-nguyên
- kỷ-hà-học
- kỹ