Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòm giỏ
đt. C/g. Nhòm-nhỏ, để ý rình-mò, xem-xét:
Dòm-giỏ việc nhà người làm chi?
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
máy mó
-
máy móc
-
máy ni-vô
-
máy nói
-
máy nổ
-
máy nước
* Tham khảo ngữ cảnh
Muốn giữ bền được hạnh phúc , chúng ta nên mai ẩn ít nhiều tung tích của mình đi để tránh những việc
dòm giỏ
của chung quanh.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòm-giỏ
* Từ tham khảo:
- máy mó
- máy móc
- máy ni-vô
- máy nói
- máy nổ
- máy nước