Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anh bạn rể
dt. C/g. anh bạn cột-chèo. Người chồng của chị vợ mình, cùng với mình làm rể một gia-đình.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
nọng
-
nóp
-
nô
-
nô
-
nô
-
nô bộc
* Tham khảo ngữ cảnh
Người
anh bạn rể
đó mà biết được sự thể này thì anh ta làm sao đứng ngồi cho yên được.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anh bạn rể
* Từ tham khảo:
- nọng
- nóp
- nô
- nô
- nô
- nô bộc