Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ dã
Cũng nghĩa như “từ”.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
nói trống không
-
nói trớ
-
nói trời nói đất
-
nói trước quên sau
-
nói tục
-
nói tức
* Tham khảo ngữ cảnh
Hàng nghìn năm lịch sử , dân tộc ta đã bao lần vấp phải đau thương , cùng khổ t
từ dã
tâm xâm lược.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ-dã
* Từ tham khảo:
- nói trống không
- nói trớ
- nói trời nói đất
- nói trước quên sau
- nói tục
- nói tức