Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói trớ
đt. Nói tránh qua một điều khác hay một người khác khi biết lời nói đầu của mình sai hay có đụng-chạm người nghe.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
nói trớ
đgt.
Nói dại.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
nói trước quên sau
-
nói tục
-
nói tức
-
nói tướng
-
nói vã bọt mép
-
nói vợ
* Tham khảo ngữ cảnh
Anh
nói trớ
:
Hôm qua gió dữ quá , cha có ngủ được không ?
Ông giáo nói :
Hôm nay đã 12 tháng chín rồi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói trớ
* Từ tham khảo:
- nói trước quên sau
- nói tục
- nói tức
- nói tướng
- nói vã bọt mép
- nói vợ