Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên đồng
dt. ống cống, cống dẫn nước gồm nhiều ống nối dài.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
nhu mì
-
nhu nhơ
-
nhu nhú
-
nhu nhược
-
nhu thượng
-
nhu yếu phẩm
* Tham khảo ngữ cảnh
Dĩ nhiên là Minh và
liên đồng
ý.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên-đồng
* Từ tham khảo:
- nhu mì
- nhu nhơ
- nhu nhú
- nhu nhược
- nhu thượng
- nhu yếu phẩm