Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lề bề
tt.
Lề mề, chậm chạp:
đi đứng lề bề
o
nói năng lề bề.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lề lối
-
lề luật
-
lề mề
-
lề rề
-
lề thói
-
lề xề
* Tham khảo ngữ cảnh
Nhưng xem ý hãy còn
lề bề
, lệt bệt chừng như vẫn mỏi mệt lắm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lề bề
* Từ tham khảo:
- lề lối
- lề luật
- lề mề
- lề rề
- lề thói
- lề xề