Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lân viện
đt. Giúp đỡ kẻ gần gũi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cách nhật
-
cách nhiệt
-
cách niên
-
cách núi ngăn sông
-
cách quan
-
cách quãng
* Tham khảo ngữ cảnh
Còn theo PGS Phan Trọng L
lân viện
trưởng Pasteur TP HCM , hóa chất có hiệu quả diệt muỗi hay không còn phụ thuộc vào kỹ thuật phun.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lân-viện
* Từ tham khảo:
- cách nhật
- cách nhiệt
- cách niên
- cách núi ngăn sông
- cách quan
- cách quãng