Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng hườm
Nh. Vàng hươm.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
vàng khé
-
vàng lá
-
vàng lực
-
vàng lưới
-
vàng lườm
-
vàng mã
* Tham khảo ngữ cảnh
Thịt v
vàng hườm
, mềm và ngọt khó tả.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng hườm
* Từ tham khảo:
- vàng khé
- vàng lá
- vàng lực
- vàng lưới
- vàng lườm
- vàng mã