Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huân phiệt
dt. Gia-thế tôi công-thần.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
như tạc
-
như thử
-
như thường
-
như vầy như vầy
-
như vậy
-
nhừ-nhẫn
* Tham khảo ngữ cảnh
Nay nhà ngươi vốn do
huân phiệt
, lạm giữ phương ngung.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huân-phiệt
* Từ tham khảo:
- như tạc
- như thử
- như thường
- như vầy như vầy
- như vậy
- nhừ-nhẫn