Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giai vị
dt. X. Giai-hào.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
giai vị
dt. Đồ ăn ngon.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
nằm khèo
-
nằm khoanh
-
nằm la-liệt
-
nằm lăn
-
nằm lềnh-khênh
-
nằm lì
* Tham khảo ngữ cảnh
Đến như câu Thiên nhật
giai vị
hoàng((3) Trời , mặt trời cũng vì Người mà vàng úa.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giai-vị
* Từ tham khảo:
- nằm khèo
- nằm khoanh
- nằm la-liệt
- nằm lăn
- nằm lềnh-khênh
- nằm lì