Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dư ăn dư mặc
Giàu có dư dật:
bây giờ nhà nó đã dư ăn dư mặc rồi, thật mừng cho nó.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
dư âm
-
dư ân
-
dư ba
-
dư dả
-
dư dật
-
dư đảng
* Tham khảo ngữ cảnh
Chó gì có anh nhà văn nào
dư ăn dư mặc
dư hạnh phúc mà có tác phẩm hay được.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dư ăn dư mặc
* Từ tham khảo:
- dư âm
- dư ân
- dư ba
- dư dả
- dư dật
- dư đảng