Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng diện
tt. Giống nhau về khuôn mặt, vẻ mặt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
đồng diện
dt. Mặt giống nhau.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
tức thời
-
tức tốc
-
tức tối
-
tức tưởi
-
tức tức
-
tức vị
* Tham khảo ngữ cảnh
Hiểu D
đồng diện
thiết kế đính kết cầu kỳ của Zuhair Murad.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng-diện
* Từ tham khảo:
- tức thời
- tức tốc
- tức tối
- tức tưởi
- tức tức
- tức vị