Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc sịt
tt
Như Đặc sệt
: Màu xám đặc sịt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
sấm vang
-
sậm
-
sậm sầy
-
sậm sầy sậm sựt
-
sậm sịch
-
sậm sịt
* Tham khảo ngữ cảnh
Dưới cái lờ mờ của đêm thẳm , vài ba trái cây gợn vẽ lên mặt nước
đặc sịt
như dâu bông ít vòng tròn cùng chung một điểm trung tâm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc sịt
* Từ tham khảo:
- sấm vang
- sậm
- sậm sầy
- sậm sầy sậm sựt
- sậm sịch
- sậm sịt