Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc sịt
tt
Như Đặc sệt
: Màu xám đặc sịt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
nội tiết
-
nội tiết tố
-
nội tinh minh
-
nội tình
-
nội trị
-
nội trợ
* Tham khảo ngữ cảnh
Dưới cái lờ mờ của đêm thẳm , vài ba trái cây gợn vẽ lên mặt nước
đặc sịt
như dâu bông ít vòng tròn cùng chung một điểm trung tâm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc sịt
* Từ tham khảo:
- nội tiết
- nội tiết tố
- nội tinh minh
- nội tình
- nội trị
- nội trợ