Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sậm sịch
trt. Tiếng nhịp chân.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
sậm sịch
tt.
Có âm thanh như tiếng nhiều bước chân đi:
Tiếng bước chân đi sậm sịch bên hè.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
sậm sùi sậm sịt
-
sậm sụt
-
sậm sụt sậm sịt
-
sậm sụt
-
sân
-
sân
* Tham khảo ngữ cảnh
Tiếng chân chuyển động
sậm sịch
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sậm sịch
* Từ tham khảo:
- sậm sùi sậm sịt
- sậm sụt
- sậm sụt sậm sịt
- sậm sụt
- sân
- sân