Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sậm sụt
Nh. Sậm sịt.
sậm sụt
tt.
Có âm thanh như tiếng phát ra khi nhai vật giòn.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
sân
-
sân bay
-
sân bóng
-
sân cỏ
-
sân còn gần hơn ngõ
-
sân gác
* Tham khảo ngữ cảnh
Sang tháng bảy có khi mưa
sậm sụt
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sậm sụt
* Từ tham khảo:
- sân
- sân bay
- sân bóng
- sân cỏ
- sân còn gần hơn ngõ
- sân gác