Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn đáy
dt. Người làm công ở các ghe đóng đáy (bắt cá).
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
bạn đáy
Nh. Bạn lưới.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bạn điền
-
bạn đọc
-
bạn đời
-
bạn đường
-
bạn ghe
-
bạn hàng
* Tham khảo ngữ cảnh
Đây là cuộc sống thường ngày của những người làm nghề đóng đáy hay còn gọi là b
bạn đáy
ở làng chài Bến Đá , thành phố Vũng Tàu , tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn đáy
* Từ tham khảo:
- bạn điền
- bạn đọc
- bạn đời
- bạn đường
- bạn ghe
- bạn hàng