| ninaite | |=ĐẢM THỦ|-|= người chịu trách nhiệm|= 民主主義の担い手となる市民を育成する: Nuôi dưỡng công dân để trở thành những người đảm đương chủ nghĩa dân chủ.|= 将来の科学技術の担い手である人材を幅広く育成する: Đào tạo nguồn nhân tài với quy mô lớn thành những người có thể đảm đương khoa học kỹ thuật trong tương lai. |
* Từ tham khảo/words other:
- ninau - になう 「 担う 」
- ninben - にんべん 「 人偏 」
- ninbetsu - にんべつ 「 人別 」
- ninchikagaku - にんちかがく 「 認知科学 」
- ninchisuru - にんちする 「 認知する 」