Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ninau
|= cáng đáng|-|=|= gánh vác|= 次代を担うのは君たち若者だ。: Chính lớp trẻ các cháu sẽ là người gánh vác trách nhiệm của thời đại tiếp theo.
* Từ tham khảo/words other:
-
ninben - にんべん 「 人偏 」
-
ninbetsu - にんべつ 「 人別 」
-
ninchikagaku - にんちかがく 「 認知科学 」
-
ninchisuru - にんちする 「 認知する 」
-
ninchitokoudou - にんちとこうどう 「 認知と行動 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ninau
* Từ tham khảo/words other:
- ninben - にんべん 「 人偏 」
- ninbetsu - にんべつ 「 人別 」
- ninchikagaku - にんちかがく 「 認知科学 」
- ninchisuru - にんちする 「 認知する 」
- ninchitokoudou - にんちとこうどう 「 認知と行動 」