Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ninchikagaku
|-HẬN TRI KHOA HỌC|-|= Khoa học nhận thức
* Từ tham khảo/words other:
-
ninchisuru - にんちする 「 認知する 」
-
ninchitokoudou - にんちとこうどう 「 認知と行動 」
-
ninen - にねん 「 二念 」
-
ninensei - にねんせい 「 二年生 」
-
ninenseishokubutsu - にねんせいしょくぶつ 「 二年生植物 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ninchikagaku
* Từ tham khảo/words other:
- ninchisuru - にんちする 「 認知する 」
- ninchitokoudou - にんちとこうどう 「 認知と行動 」
- ninen - にねん 「 二念 」
- ninensei - にねんせい 「 二年生 」
- ninenseishokubutsu - にねんせいしょくぶつ 「 二年生植物 」