Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niiduma
|=TÂN THÊ|-|= Vợ mới cưới|= 新妻に入れ上げている: anh ta hết lòng vì cô vợ mới cưới|= 「彼、最近結婚したの」「そうとも。新妻にメロメロだよ」: "anh ta mới kết hôn đúng không?""vâng, anh ta đang chết mê chết mệt cô vợ mới cưới"
* Từ tham khảo/words other:
-
niigataken - にいがたけん 「 新潟県 」
-
niimakura - にいまくら 「 新枕 」
-
niin - にいん 「 二院 」
-
niiniizemi - にいにいぜみ 「 にいにい蝉 」
-
niinii蝉 - にいにい蝉 「 にいにいぜみ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niiduma
* Từ tham khảo/words other:
- niigataken - にいがたけん 「 新潟県 」
- niimakura - にいまくら 「 新枕 」
- niin - にいん 「 二院 」
- niiniizemi - にいにいぜみ 「 にいにい蝉 」
- niinii蝉 - にいにい蝉 「 にいにいぜみ 」