Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niin
|= lưỡng viện|-HỊ VIỆN|-|= Nhị viện (Thượng viện và Hạ viện)|=
* Từ tham khảo/words other:
-
niiniizemi - にいにいぜみ 「 にいにい蝉 」
-
niinii蝉 - にいにい蝉 「 にいにいぜみ 」
-
niinsei - にいんせい 「 二院制 」
-
niinseido - にいんせいど 「 二院制度 」
-
niiro - にいろ 「 丹色 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niin
* Từ tham khảo/words other:
- niiniizemi - にいにいぜみ 「 にいにい蝉 」
- niinii蝉 - にいにい蝉 「 にいにいぜみ 」
- niinsei - にいんせい 「 二院制 」
- niinseido - にいんせいど 「 二院制度 」
- niiro - にいろ 「 丹色 」